Thoái hóa khớp gối là một trong những bệnh lý cơ xương khớp thường gặp nhất hiện nay, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Bệnh không chỉ gây đau, hạn chế vận động mà còn ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lao động, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Theo BSCKII. Trần Thị Hồng Gấm – Trưởng khoa Khám bệnh đa khoa, Bệnh viện Phục hồi chức năng, nhiều người bệnh chỉ đến khám khi khớp gối đã tổn thương nặng. Trong khi đó, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, đặc biệt là kết hợp với các phương pháp phục hồi chức năng, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát triệu chứng, duy trì khả năng vận động và hạn chế nguy cơ phải phẫu thuật.
Thoái hóa khớp gối là gì?
Thoái hóa khớp gối (osteoarthritis of the knee) là quá trình tổn thương mạn tính của toàn bộ khớp, đặc trưng bởi sự thoái hóa và bào mòn dần của sụn khớp, kèm theo phản ứng của xương dưới sụn (tạo gai xương, xơ hóa, hình thành nang xương), viêm màng hoạt dịch mức độ thấp và tổn thương các cấu trúc quanh khớp như dây chằng, bao khớp và cơ.
Khi lớp sụn bị bào mòn, khe khớp hẹp lại và hai đầu xương cọ xát trực tiếp vào nhau, gây đau, viêm, cứng khớp và giảm chức năng vận động. Đây là bệnh lý mạn tính, tiến triển từ từ nhưng có xu hướng nặng dần nếu không được điều trị và tập luyện đúng cách.
Nguyên nhân và phân loại
Về nguyên nhân, thoái hóa khớp gối được chia thành hai nhóm:
- Thoái hóa nguyên phát: liên quan chủ yếu đến tuổi tác và quá trình lão hóa tự nhiên của sụn khớp, thường gặp ở người trên 50 tuổi, không xác định được nguyên nhân cụ thể.
- Thoái hóa thứ phát: xuất hiện sau một yếu tố thúc đẩy rõ ràng như chấn thương khớp, sau phẫu thuật khớp, dị dạng trục chi (chân vòng kiềng, chân chữ X), các bệnh khớp viêm (viêm khớp dạng thấp, gout), rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh lý nội tiết.
Những ai có nguy cơ mắc bệnh?
Thoái hóa khớp gối có thể gặp ở mọi đối tượng, tuy nhiên nguy cơ cao hơn ở những người có các yếu tố sau:
- Tuổi trên 50 – yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.
- Nữ giới, đặc biệt sau mãn kinh.
- Thừa cân, béo phì (làm tăng tải trọng cơ học lên khớp gối).
- Lao động nặng, thường xuyên mang vác, ngồi xổm, quỳ gối hoặc leo cầu thang nhiều.
- Tiền sử chấn thương khớp gối (đứt dây chằng chéo, rách sụn chêm) hoặc phẫu thuật khớp.
- Dị dạng trục chi khiến lực dồn không đều lên khớp.
- Mắc các bệnh lý khớp như viêm khớp dạng thấp, gout, hoặc bệnh loãng xương.
- Yếu cơ tứ đầu đùi, ít vận động hoặc vận động sai tư thế kéo dài.
- Yếu tố di truyền, tiền sử gia đình có người thoái hóa khớp.
Dấu hiệu nhận biết
Người bệnh cần đi khám khi xuất hiện các triệu chứng:
- Đau khớp gối kiểu cơ học: đau tăng khi đi lại, lên xuống cầu thang, đứng lâu hoặc vận động; giảm khi nghỉ ngơi.
- Cứng khớp buổi sáng hoặc sau khi bất động, thường kéo dài dưới 30 phút.
- Khớp phát ra tiếng lục cục, lạo xạo khi cử động.
- Giảm biên độ gấp – duỗi khớp gối.
- Sưng, nóng nhẹ quanh khớp hoặc tràn dịch khớp trong đợt tiến triển.
- Yếu cơ đùi, teo cơ tứ đầu đùi, đi lại khó khăn, dễ mất thăng bằng.
Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể bị biến dạng khớp, lệch trục chi (cong chân), hạn chế đi lại nhiều và mất dần chức năng vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt.
Chẩn đoán
Chẩn đoán thoái hóa khớp gối chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng kết hợp với hình ảnh học. Chụp X-quang khớp gối là cận lâm sàng cơ bản nhất, cho thấy các dấu hiệu điển hình: hẹp khe khớp, đặc xương dưới sụn, hình thành gai xương ở rìa khớp và nang xương dưới sụn.
Trên X-quang, mức độ tổn thương thường được phân độ theo thang Kellgren – Lawrence từ độ 0 đến độ 4:
- Độ 0: bình thường, không có dấu hiệu thoái hóa.
- Độ 1: nghi ngờ hẹp khe khớp, có thể có gai xương nhỏ.
- Độ 2: gai xương rõ, khe khớp có thể hẹp nhẹ.
- Độ 3: gai xương nhiều, hẹp khe khớp rõ, đặc xương dưới sụn.
- Độ 4: gai xương lớn, hẹp khe khớp nặng, biến dạng trục và đầu xương.
Cộng hưởng từ (MRI) không cần thiết cho chẩn đoán thường quy nhưng hữu ích khi nghi ngờ tổn thương phần mềm (sụn chêm, dây chằng) hoặc cần đánh giá sụn khớp sớm. Siêu âm khớp giúp phát hiện tràn dịch, viêm màng hoạt dịch và kén khoeo. Các xét nghiệm máu chủ yếu để loại trừ bệnh khớp viêm.
Trong phục hồi chức năng, người bệnh còn được đánh giá chức năng bằng các công cụ như thang điểm đau VAS, đo tầm vận động khớp, lượng giá sức mạnh cơ và các thang điểm chức năng như WOMAC hoặc KOOS để theo dõi tiến triển và hiệu quả điều trị.
Vai trò của phục hồi chức năng trong điều trị
Theo BSCKII. Trần Thị Hồng Gấm, phục hồi chức năng là một trong những phương pháp điều trị nền tảng, được khuyến cáo là điều trị đầu tay và không thể thiếu đối với bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Mục tiêu điều trị không chỉ là giảm đau mà còn giúp:
- Duy trì và cải thiện tầm vận động của khớp.
- Tăng sức mạnh và sức bền của các nhóm cơ quanh khớp gối, đặc biệt là cơ tứ đầu đùi.
- Cải thiện khả năng đi lại, thăng bằng và kiểm soát tư thế.
- Giảm tải và giảm áp lực bất thường lên khớp.
- Làm chậm quá trình thoái hóa.
- Hạn chế lệ thuộc vào thuốc giảm đau.
- Duy trì tính độc lập trong sinh hoạt và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đối với nhiều trường hợp, phục hồi chức năng còn giúp trì hoãn hoặc tránh được chỉ định phẫu thuật thay khớp.
Các phương pháp phục hồi chức năng hiện nay
Tại Bệnh viện Phục hồi chức năng, người bệnh được xây dựng chương trình điều trị cá thể hóa, tùy theo mức độ tổn thương của khớp, giai đoạn bệnh và thể trạng của từng người.
Vật lý trị liệu
Các phương pháp vật lý trị liệu giúp giảm đau, chống viêm, cải thiện tuần hoàn và tạo điều kiện thuận lợi cho tập vận động, bao gồm:
- Điện xung giảm đau (TENS, dòng giao thoa).
- Sóng ngắn, vi sóng.
- Siêu âm điều trị.
- Laser công suất thấp.
- Nhiệt trị liệu (chườm nóng, parafin) trong giai đoạn không viêm cấp; lạnh trị liệu khi khớp sưng nóng, tràn dịch.
- Từ trường trị liệu (khi có chỉ định).
Lưu ý: các phương thức nhiệt sâu (sóng ngắn, siêu âm) cần thận trọng và có chỉ định của bác sĩ, tránh dùng trong giai đoạn viêm cấp và ở những vị trí chống chỉ định.
Vận động trị liệu (kinesitherapy)
Đây là phương pháp đóng vai trò quan trọng nhất và có bằng chứng mạnh nhất trong điều trị thoái hóa khớp gối. Người bệnh được kỹ thuật viên hướng dẫn thực hiện:
- Bài tập tăng sức mạnh cơ tứ đầu đùi và các nhóm cơ quanh khớp (bài tập tĩnh, bài tập đề kháng có kiểm soát).
- Bài tập tăng và duy trì tầm vận động khớp.
- Bài tập kéo giãn cơ.
- Bài tập thăng bằng và kiểm soát thần kinh – cơ (proprioception).
- Tập đi và điều chỉnh dáng đi đúng kỹ thuật.
- Bài tập aerobic ít tải trọng (đạp xe, bơi, đi bộ dưới nước) giúp cải thiện sức bền và kiểm soát cân nặng.
- Huấn luyện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
Việc tập luyện đúng phương pháp, đều đặn và duy trì lâu dài giúp giảm tải lên khớp gối và cải thiện chức năng vận động rõ rệt.
Dụng cụ chỉnh hình và dụng cụ trợ giúp
Tùy tình trạng, người bệnh có thể được chỉ định sử dụng nẹp gối, băng chun gối, lót giày chỉnh trục, hoặc dụng cụ trợ giúp di chuyển như gậy, khung tập đi nhằm giảm tải cho khớp, hỗ trợ thăng bằng và bảo vệ khớp trong sinh hoạt.
Điều trị bằng Y học cổ truyền
Trong nhiều trường hợp, người bệnh được kết hợp các phương pháp Y học cổ truyền:
- Điện châm.
- Châm cứu.
- Xoa bóp bấm huyệt.
- Cấy chỉ.
- Thủy châm.
Sự kết hợp giữa Y học hiện đại và Y học cổ truyền giúp giảm đau, thư giãn cơ và nâng cao hiệu quả của chương trình phục hồi chức năng.
Kết hợp điều trị dùng thuốc và can thiệp khi cần
Bên cạnh phục hồi chức năng, tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, kháng viêm, thuốc bôi tại chỗ hoặc nhóm thuốc điều trị triệu chứng tác dụng chậm. Trong một số trường hợp có thể cân nhắc tiêm nội khớp (corticoid trong đợt viêm cấp, hoặc acid hyaluronic) theo chỉ định chặt chẽ. Khi thoái hóa nặng, điều trị bảo tồn thất bại và ảnh hưởng nhiều đến chức năng, người bệnh có thể được cân nhắc phẫu thuật, bao gồm thay khớp gối. Việc dùng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý dùng kéo dài.
Hướng dẫn thay đổi lối sống
Bên cạnh điều trị tại bệnh viện, người bệnh được tư vấn:
- Giảm cân nếu thừa cân, béo phì – biện pháp quan trọng giúp giảm tải trực tiếp lên khớp gối.
- Duy trì tập luyện đều đặn, không bỏ tập ngay cả khi triệu chứng đã ổn.
- Hạn chế ngồi xổm, quỳ gối, leo cầu thang nhiều và mang vác nặng.
- Sử dụng gậy hoặc dụng cụ hỗ trợ khi cần.
- Lựa chọn giày dép phù hợp, đế mềm, vừa vặn để giảm áp lực lên khớp.
- Chế độ ăn cân bằng, đủ canxi và vitamin D, bổ sung dinh dưỡng hợp lý cho xương khớp.
Người bệnh cần lưu ý điều gì?
Nhiều người có thói quen chịu đau hoặc tự ý sử dụng thuốc giảm đau trong thời gian dài. Điều này chỉ giúp giảm triệu chứng tạm thời mà không ngăn được quá trình thoái hóa, đồng thời có thể gây nhiều tác dụng phụ trên gan, thận và dạ dày.
BSCKII. Trần Thị Hồng Gấm khuyến cáo, ngay khi xuất hiện các dấu hiệu đau khớp kéo dài, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa để được khám, đánh giá mức độ tổn thương và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Phục hồi chức năng – Chìa khóa giúp người bệnh duy trì vận động
Thoái hóa khớp gối là bệnh lý không thể điều trị khỏi hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp.
Tại Bệnh viện Phục hồi chức năng, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa, kết hợp các kỹ thuật vật lý trị liệu, vận động trị liệu và Y học cổ truyền trong một chương trình phục hồi chức năng toàn diện. Mục tiêu không chỉ là giảm đau mà còn giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động, duy trì tính độc lập trong sinh hoạt và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nếu xuất hiện tình trạng đau khớp gối kéo dài, cứng khớp hoặc hạn chế vận động, người bệnh nên đến khám sớm để được tư vấn và điều trị kịp thời, tránh để bệnh tiến triển đến giai đoạn nặng.

